autumn pumpkin

autumn pumpkin

A large, ripe autumn pumpkin sits on a bed of dry straw in a rustic wooden crate.

Định nghĩa

Danh từ: đỏ mùa thumột loại cây dây leo thô được trồng rộng rãi, quả lớn, nhiều cùi, tròn, màu cam, vỏ cứng nhiều hạt; phân loài của Cucurbita pepo, bao gồm cả mùa một số loại mùa thu.

dụ sử dụng
  • ( đỏ mùa thu thường được dùng để làm bánh nướng súp trong mùa thu hoạch.)
  • (Nông dân trồng đỏ mùa thu quả lớn, nhiều cùi bảo quản tốt qua mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Autumn pumpkin thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh nông nghiệp hoặc ẩm thực, đặc biệt để phân biệt với mùa (summer squash) hoặc các loại trang trí (ornamental gourds).
  • Trong tiếng Anh, từ này ít phổ biến hơn "pumpkin" đơn thuần; nhấn mạnh vào mùa vụ đặc điểm quả chín vào mùa thu.
Biến thể từ gần giống
  • Pumpkin (n): đỏ (nói chung).
  • Autumn squash (n): mùa thu (thuật ngữ chung cho các loại chín vào mùa thu).
  • Cucurbita pepo (n): loài thực vật bao gồm đỏ, mùa mùa thu.
Từ đồng nghĩa
  • Winter pumpkin: đỏ mùa đông (đôi khi dùng thay thế, thu hoạch vào mùa thu có thể dự trữ qua mùa đông).
  • Field pumpkin: đỏ ruộng (chỉ loại trồng ngoài đồng, thường to chắc).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến đi kèm với "autumn pumpkin".
Thành ngữ liên quan
  • "To turn into an autumn pumpkin": (không phải thành ngữ chuẩn) đôi khi dùng một cách hài hước để chỉ việc trở nên chậm chạp hoặc già nua, nhưng không phổ biến.
  • Thành ngữ chính liên quan đến đỏ "Cinderella's pumpkin" ( đỏ của Lọ Lem), ám chỉ sự biến hóa kỳ diệu.